1. Kiểm soát chính xác lưu lượng oxy
Có thể điều chỉnh: Thông qua núm hoặc nút xoay trên đồng hồ đo lưu lượng, lưu lượng oxy đầu ra có thể được điều chỉnh chính xác (chẳng hạn như 1-15 L/phút) để đáp ứng nhu cầu của các bệnh nhân khác nhau (chẳng hạn như bệnh mãn tính, sơ cứu, phục hồi sau phẫu thuật, v.v.).
Hiển thị trực quan: thang đo Bộ điều chỉnh oxy dạng tháp hiển thị rõ ràng, nhân viên y tế hoặc bệnh nhân có thể nhanh chóng xác nhận nguồn cung cấp oxy hiện tại, tránh tình trạng thiếu lưu lượng hoặc lãng phí.
2. Chức năng cung cấp oxy và tạo ẩm ổn định
Tích hợp chai tạo ẩm: Thường được sử dụng kết hợp với chai tạo ẩm để làm ẩm oxy khô và giảm kích ứng niêm mạc đường hô hấp (đặc biệt thích hợp với những bệnh nhân hít oxy lâu dài).
Lưu lượng không đổi: Ngay cả khi áp suất của bình oxy giảm xuống, đồng hồ đo lưu lượng vẫn có thể duy trì sự ổn định của lưu lượng đầu ra thông qua cơ chế bù áp suất bên trong.
3. Cấu trúc đơn giản và bảo trì thuận tiện
Tỷ lệ hỏng hóc thấp: không có linh kiện điện tử phức tạp, kết cấu cơ khí bền bỉ, tỷ lệ hỏng hóc thấp.
Dễ dàng làm sạch và khử trùng: chai ướt và ống da có thể tháo rời và làm sạch, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh y tế và giảm nguy cơ lây nhiễm chéo.
4. Khả năng tương thích và thích ứng rộng
Ứng dụng đa kịch bản: Nó có thể kết nối nhiều nguồn oxy khác nhau như bình oxy áp suất cao, máy tạo oxy và thiết bị đầu cuối cung cấp oxy trung tâm.
Mở rộng linh hoạt: Tương thích với các thiết bị hít oxy như ống thông mũi, mặt nạ và máy thở thông qua các giao diện tiêu chuẩn như phích cắm nhanh.
5. An toàn và đáng tin cậy
Chỉ báo áp suất: Một số lưu lượng kế được trang bị đồng hồ đo áp suất để theo dõi áp suất còn lại của bình oxy theo thời gian thực và để thay thế trước.
Thiết kế chống chảy ngược: Một số model có van kiểm tra tích hợp để ngăn chất lỏng hoặc chất gây ô nhiễm chảy ngược vào bình oxy.
6. Tiết kiệm và thiết thực
Chi phí thấp: chi phí mua một lần thấp, thích hợp sử dụng lâu dài trong gia đình, phòng khám, bệnh viện và các tình huống khác.
Dễ dàng thay thế vật tư tiêu hao: Chỉ cần thay nước cất hoặc nước tiệt trùng thường xuyên trong bình tạo ẩm và chi phí bảo trì rất thấp.
7. Vận hành trực quan mà không cần đào tạo phức tạp
Thân thiện với nhân viên y tế: núm điều chỉnh và hiển thị tỷ lệ trực quan và nhân viên y tế có thể nhanh chóng nắm vững thao tác.
Thuận tiện cho việc sử dụng của chính bệnh nhân: Trong liệu pháp oxy tại nhà, bệnh nhân hoặc người nhà có thể yên tâm sử dụng sau khi được hướng dẫn đơn giản.
Cơ sở y tế: phường, phòng cấp cứu, phòng mổ, v.v.
Liệu pháp oxy tại nhà: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), suy tim và những bệnh nhân khác cần oxy lâu dài.
Vận chuyển sơ cứu: bằng bình oxy cầm tay, dành cho xe cứu thương hoặc sơ cứu ngoài trời.
Bình tạo ẩm cần được vệ sinh thường xuyên và thay bằng nước vô trùng để tránh vi khuẩn phát triển.
Ống da (ống oxy) cần được kiểm tra thường xuyên xem có bị lão hóa, rò rỉ khí để đảm bảo độ kín khít hay không.
Lưu lượng oxy phải được điều chỉnh chặt chẽ theo lời khuyên của bác sĩ để tránh các biến chứng do liệu pháp oxy lưu lượng cao (chẳng hạn như giữ lại carbon dioxide).